8. Hold住/hold不住 Hold:撑、顶住等意思。“Hold住”一词来自台湾综艺节目《大学生了没》的搞笑表演。“Hold住”的意思是顶住,加油。例: Hold: chống đỡ. Từ “Hold住” bắt nguồn từ chương trình 大学生了没 của Đài Loan. Hold住 có nghĩa là chống đỡ được, cũng có nghĩa cổ vũ người khác. VD: 大家一定要hold住! 当然,hold不住则是顶不住、撑不住、上不起的意思。例: Tất nhiên, hold不住 sẽ có nghĩa là “không đỡ nổi”. VD: 看完这段视频我hold不住了~ 9.你懂的 “你懂的”三个字的确是适用于任何一个无法言说的公开场合的“三字经”,是最为流行的隐语。其来源说法不一。有传闻说这三个字来自天涯、猫扑等有名论坛。又有人说是来自南京的一句调侃话。不管怎么说,只要是提到你知我知的敏感问题都可以使用“你懂的”。听话人只要往最邪恶的方向想就对了。(免举例,你懂的) Ba chữ 你懂的 là một thứ “tam [...]
Tháng 12 232011
Danh mục web hay (5) – Công cụ
tiếng Trung trên máy tính
Phản hồi đã bị khóa
Tháng 9 202011
Danh mục web hay (4) – Giải trí
tiếng Trung trên máy tính
Phản hồi đã bị khóa
Tháng 9 152011
Cách lên facebook khi bạn ở Trung Quốc
tiếng Trung trên máy tính
Phản hồi đã bị khóa
Tháng 9 072011
Danh mục web hay (3) – Mua sắm
tiếng Trung trên máy tính
Phản hồi đã bị khóa
Tháng 9 062011
Danh mục web hay (2) – phim ảnh
tiếng Trung trên máy tính
Phản hồi đã bị khóa
Tháng 9 052011
Tháng 9 052011
Tổng hợp khẩu ngữ tiếng Trung 2011 (2)
Khẩu ngữ
Phản hồi đã bị khóa
Tháng 8 272011
Tổng hợp khẩu ngữ tiếng Trung 2011(1)
Khẩu ngữ
Phản hồi đã bị khóa
Tháng 8 262011

